TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шестисотый

šestisotyj giọng máy của trình duyệt

шестисотый nghĩa là thứ sáu trăm.

Nghĩa của шестисотый

Số từ

  1. Thứ sáu trăm.

Câu hỏi thường gặp

шестисотый nghĩa là gì?

шестисотый (số từ) nghĩa là thứ sáu trăm.

шестисотый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шестисотый (phiên âm Latinh šestisotyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.