шесто́й
Dấu sắc trên шесто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шесто́й nghĩa là thứ sáu.
Nghĩa của шесто́й
Tính từ
- Thứ sáu.
Biến cách của шесто́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шесто́й | шесто́е | шеста́я | шесты́е |
| Sinh cách | шесто́го | шесто́го | шесто́й | шесты́х |
| Tặng cách | шесто́му | шесто́му | шесто́й | шесты́м |
| Đối cách | шесто́й / шесто́го | шесто́е | шесту́ю | шесты́е / шесты́х |
| Công cụ cách | шесты́м | шесты́м | шесто́й | шесты́ми |
| Giới cách | шесто́м | шесто́м | шесто́й | шесты́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với шесто́й
- Мэри на тридцать шестой неделе. Mary mang thai đến tuần thứ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4789405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шестой nghĩa là gì?
шестой (tính từ) nghĩa là thứ sáu.
шестой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шесто́й (phiên âm Latinh šestój, IPA [ʂɨˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.