TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́фство

giống trungbất động vật
šéfstvo[ˈʂɛfstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́фство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́фство nghĩa là sự đỡ đầu.

Nghĩa của ше́фство

Danh từ

  1. Sự đỡ đầu.
    • взять ше́фство над кем-л.nhận đỡ đầu ai

Biến cách của ше́фство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́фствоше́фства
Sinh cách кого? чего?ше́фстваше́фств
Tặng cách кому? чему?ше́фствуше́фствам
Đối cách кого? что?ше́фствоше́фства
Công cụ cách кем? чем?ше́фствомше́фствами
Giới cách о ком? о чём?ше́фствеше́фствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шефство nghĩa là gì?

шефство (danh từ) nghĩa là sự đỡ đầu.

шефство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́фство (phiên âm Latinh šéfstvo, IPA [ˈʂɛfstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.