TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шеф

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
šef[ʂɛf] giọng máy của trình duyệt

шеф nghĩa là người đứng đầu, thủ trưởng, cơ quan đỡ đầu.

Nghĩa của шеф

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người đứng đầu, thủ trưởng, chủ sự, ông sếp, sếp, xếp.
  2. предпрятие, лицо Cơ quan (xí nghiệp, người) đỡ đầu.

Biến cách của шеф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ше́фше́фы
Sinh cách кого? чего?ше́фаше́фов
Tặng cách кому? чему?ше́фуше́фам
Đối cách кого? что?ше́фаше́фов
Công cụ cách кем? чем?ше́фомше́фами
Giới cách о ком? о чём?ше́феше́фах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của шеф

Câu hỏi thường gặp

шеф nghĩa là gì?

шеф (danh từ) nghĩa là người đứng đầu, thủ trưởng, cơ quan đỡ đầu.

шеф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шеф (phiên âm Latinh šef, IPA [ʂɛf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.