ше́фствовать
Dấu sắc trên ше́фствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ше́фствовать nghĩa là đỡ đầu.
Nghĩa của ше́фствовать
Động từ
- Đỡ đầu.
Chia động từ ше́фствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ше́фствую |
| ты | ше́фствуешь |
| он / она́ / оно́ | ше́фствует |
| мы | ше́фствуем |
| вы | ше́фствуете |
| они́ | ше́фствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шефствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ше́фствовал |
| Giống cái (она́) | ше́фствовала |
| Giống trung (оно́) | ше́фствовало |
| Số nhiều (они́) | ше́фствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ше́фствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ше́фствуйте |
Câu hỏi thường gặp
шефствовать nghĩa là gì?
шефствовать (động từ) nghĩa là đỡ đầu.
шефствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ше́фствовать (phiên âm Latinh šéfstvovatʹ, IPA [ˈʂɛfstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.