TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ше́фствовать

thể chưa hoàn thành
šéfstvovatʹ[ˈʂɛfstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ше́фствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ше́фствовать nghĩa là đỡ đầu.

Nghĩa của ше́фствовать

Động từ

  1. Đỡ đầu.

Chia động từ ше́фствовать

NgôiHiện tại
яше́фствую
тыше́фствуешь
он / она́ / оно́ше́фствует
мыше́фствуем
выше́фствуете
они́ше́фствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шефствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)ше́фствовал
Giống cái (она́)ше́фствовала
Giống trung (оно́)ше́фствовало
Số nhiều (они́)ше́фствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ше́фствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ше́фствуйте

Câu hỏi thường gặp

шефствовать nghĩa là gì?

шефствовать (động từ) nghĩa là đỡ đầu.

шефствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ше́фствовать (phiên âm Latinh šéfstvovatʹ, IPA [ˈʂɛfstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.