TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шеф-по́вар

giống đựcđộng vật
šef-póvar[ˌʂɛf ˈpovər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шеф-по́вар chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шеф-по́вар nghĩa là bếp trưởng.

Nghĩa của шеф-по́вар

Danh từ

  1. Bếp trưởng.

Biến cách của шеф-по́вар (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шеф-по́варшеф-повара́
Sinh cách кого? чего?шеф-по́варашеф-поваро́в
Tặng cách кому? чему?шеф-по́варушеф-повара́м
Đối cách кого? что?шеф-по́варашеф-поваро́в
Công cụ cách кем? чем?шеф-по́варомшеф-повара́ми
Giới cách о ком? о чём?шеф-по́варешеф-повара́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шеф-повар nghĩa là gì?

шеф-повар (danh từ) nghĩa là bếp trưởng.

шеф-повар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шеф-по́вар (phiên âm Latinh šef-póvar, IPA [ˌʂɛf ˈpovər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.