шеф-по́вар
Dấu sắc trên шеф-по́вар chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шеф-по́вар nghĩa là bếp trưởng.
Nghĩa của шеф-по́вар
Danh từ
- Bếp trưởng.
Biến cách của шеф-по́вар (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шеф-по́вар | шеф-повара́ |
| Sinh cách кого? чего? | шеф-по́вара | шеф-поваро́в |
| Tặng cách кому? чему? | шеф-по́вару | шеф-повара́м |
| Đối cách кого? что? | шеф-по́вара | шеф-поваро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | шеф-по́варом | шеф-повара́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шеф-по́варе | шеф-повара́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шеф-повар nghĩa là gì?
шеф-повар (danh từ) nghĩa là bếp trưởng.
шеф-повар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шеф-по́вар (phiên âm Latinh šef-póvar, IPA [ˌʂɛf ˈpovər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.