шибболе́т
šibbolét[ʂɨbɐˈlʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шибболе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шибболе́т nghĩa là síp-bô-lét.
Nghĩa của шибболе́т
Danh từ
- Síp-bô-lét.
Biến cách của шибболе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шибболе́т | шибболе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | шибболе́та | шибболе́тов |
| Tặng cách кому? чему? | шибболе́ту | шибболе́там |
| Đối cách кого? что? | шибболе́т | шибболе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | шибболе́том | шибболе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | шибболе́те | шибболе́тах |
Câu hỏi thường gặp
шибболет nghĩa là gì?
шибболет (danh từ) nghĩa là síp-bô-lét.
шибболет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шибболе́т (phiên âm Latinh šibbolét, IPA [ʂɨbɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.