TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шибболе́т

šibbolét[ʂɨbɐˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шибболе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шибболе́т nghĩa là síp-bô-lét.

Nghĩa của шибболе́т

Danh từ

  1. Síp-bô-lét.

Biến cách của шибболе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шибболе́тшибболе́ты
Sinh cách кого? чего?шибболе́ташибболе́тов
Tặng cách кому? чему?шибболе́тушибболе́там
Đối cách кого? что?шибболе́тшибболе́ты
Công cụ cách кем? чем?шибболе́томшибболе́тами
Giới cách о ком? о чём?шибболе́тешибболе́тах

Câu hỏi thường gặp

шибболет nghĩa là gì?

шибболет (danh từ) nghĩa là síp-bô-lét.

шибболет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шибболе́т (phiên âm Latinh šibbolét, IPA [ʂɨbɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.