TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шик

giống đựcbất động vật
šik[ʂɨk] giọng máy của trình duyệt

шик nghĩa là mã ngoài, mẽ ngoài, sang trọng, lộng lẫy.

Nghĩa của шик

Danh từ

  1. khẩu ngữ Mã ngoài, mẽ ngoài, mã, mẽ.
  2. роскошь [sự, vẻ] sang trọng, lộng lẫy, bảnh bao, kẻnh, sộp, điển, bảnh, sang, xôm, bốp, nền.
  3. ловкий приём Ngón, kiểu, mánh lới, mánh khóe.
    • с шикомphô trương, khoe mẽ, khoe mã
    • како́й шик!kẻnh quá!, bốp lắm!, sộp quá!, sang quá nhỉ!, bảnh làm sao!

Biến cách của шик (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ши́к
Sinh cách кого? чего?ши́ка
Tặng cách кому? чему?ши́ку
Đối cách кого? что?ши́к
Công cụ cách кем? чем?ши́ком
Giới cách о ком? о чём?ши́ке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шик nghĩa là gì?

шик (danh từ) nghĩa là mã ngoài, mẽ ngoài, sang trọng, lộng lẫy.

шик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шик (phiên âm Latinh šik, IPA [ʂɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.