TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шиита́ке

giống trungbất động vật
šiitáke[ʂɨɪˈtakʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шиита́ке chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шиита́ке nghĩa là nấm hương, nấm đông cô.

Nghĩa của шиита́ке

Danh từ

  1. Nấm hương, nấm đông cô.

Câu hỏi thường gặp

шиитаке nghĩa là gì?

шиитаке (danh từ) nghĩa là nấm hương, nấm đông cô.

шиитаке đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шиита́ке (phiên âm Latinh šiitáke, IPA [ʂɨɪˈtakʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.