TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шикарно

šikarno giọng máy của trình duyệt

шикарно nghĩa là sang trọng, lộng lẫy, ngón, kiểu.

Nghĩa của шикарно

Phó từ

  1. khẩu ngữ [một cách] sang trọng, lộng lẫy, bảnh bao, kẻnh, sộp, điển, bảnh, sang, xôm, bốp, nền.
  2. ловкий приём Ngón, kiểu, mánh lới, mánh khóe.
    • шика́рно одева́тьсяmặc sộp (kẻnh, điển, bảnh, sang)

Câu hỏi thường gặp

шикарно nghĩa là gì?

шикарно (phó từ) nghĩa là sang trọng, lộng lẫy, ngón, kiểu.

шикарно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шикарно (phiên âm Latinh šikarno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.