TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́ло

giống trungbất động vật
šílo[ˈʂɨɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́ло nghĩa là cái dùi.

Nghĩa của ши́ло

Danh từ

  1. Cái dùi.
    • ши́ла в мешке́ не утаи́шь(tục ngữ) cái kim bọc giẻ lâu ngày cũng ra, giấu kim trong tay áo, giấu voi trong đụn rạ
    • ши́лом мо́ря не нагре́ешь(tục ngữ) đan gàu tát biển
    • ши́ло на мы́ло меня́тьđổi con chẫu chàng lấy con chẫu chuộc

Biến cách của ши́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ши́лоши́лья
Sinh cách кого? чего?ши́лаши́льев
Tặng cách кому? чему?ши́луши́льям
Đối cách кого? что?ши́лоши́лья
Công cụ cách кем? чем?ши́ломши́льями
Giới cách о ком? о чём?ши́леши́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ши́ло

  • Шила в мешке не утаишь. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.Tatoeba #659207

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

шило nghĩa là gì?

шило (danh từ) nghĩa là cái dùi.

шило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́ло (phiên âm Latinh šílo, IPA [ˈʂɨɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.