ши́кать
Dấu sắc trên ши́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ши́кать nghĩa là suỵt, xuỵt, xùy, xua.
Nghĩa của ши́кать
Động từ
- Suỵt, xuỵt, bảo im lặng. на + đối cách
- на птиц, на животных Xùy, xua. на + đối cách
- выражать не одобрение Huýt, suỵt, xuỵt. + tặng cách
Cặp thể của ши́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ши́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ши́каю |
| ты | ши́каешь |
| он / она́ / оно́ | ши́кает |
| мы | ши́каем |
| вы | ши́каете |
| они́ | ши́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шикать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ши́кал |
| Giống cái (она́) | ши́кала |
| Giống trung (оно́) | ши́кало |
| Số nhiều (они́) | ши́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ши́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ши́кайте |
Câu hỏi thường gặp
шикать nghĩa là gì?
шикать (động từ) nghĩa là suỵt, xuỵt, xùy, xua.
шикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ши́кать (phiên âm Latinh šíkatʹ, IPA [ˈʂɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.