TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́кать

thể chưa hoàn thành
šíkatʹ[ˈʂɨkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́кать nghĩa là suỵt, xuỵt, xùy, xua.

Nghĩa của ши́кать

Động từ

  1. Suỵt, xuỵt, bảo im lặng. на + đối cách
  2. на птиц, на животных Xùy, xua. на + đối cách
  3. выражать не одобрение Huýt, suỵt, xuỵt. + tặng cách

Cặp thể của ши́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ши́кать

NgôiHiện tại
яши́каю
тыши́каешь
он / она́ / оно́ши́кает
мыши́каем
выши́каете
они́ши́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шикать.

Quá khứ

Giống đực (он)ши́кал
Giống cái (она́)ши́кала
Giống trung (оно́)ши́кало
Số nhiều (они́)ши́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ши́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ши́кайте

Câu hỏi thường gặp

шикать nghĩa là gì?

шикать (động từ) nghĩa là suỵt, xuỵt, xùy, xua.

шикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́кать (phiên âm Latinh šíkatʹ, IPA [ˈʂɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.