TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́на

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
šína[ˈʂɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́на nghĩa là vành, bánh xe, lốp.

Nghĩa của ши́на

Danh từ

  1. металлическая [cái] vành, bánh xe, vành sắt.
  2. резиновая [cái] lốp.
  3. с камерой [bộ] săm lốp.
    • автомоби́льная ши́на[bộ] săm lốp ô tô
  4. y học [cái] nẹp.

Biến cách của ши́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ши́наши́ны
Sinh cách кого? чего?ши́ныши́н
Tặng cách кому? чему?ши́неши́нам
Đối cách кого? что?ши́нуши́ны
Công cụ cách кем? чем?ши́нойши́нами
Giới cách о ком? о чём?ши́неши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ши́на

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ши́на

  • Проверьте давление в шинах. Kiểm tra áp suất của bánh xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шина nghĩa là gì?

шина (danh từ) nghĩa là vành, bánh xe, lốp.

шина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́на (phiên âm Latinh šína, IPA [ˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.