ши́на
Dấu sắc trên ши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ши́на nghĩa là vành, bánh xe, lốp.
Nghĩa của ши́на
Danh từ
- металлическая [cái] vành, bánh xe, vành sắt.
- резиновая [cái] lốp.
- с камерой [bộ] săm lốp.
- автомоби́льная ши́на[bộ] săm lốp ô tô
- y học [cái] nẹp.
Biến cách của ши́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ши́на | ши́ны |
| Sinh cách кого? чего? | ши́ны | ши́н |
| Tặng cách кому? чему? | ши́не | ши́нам |
| Đối cách кого? что? | ши́ну | ши́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | ши́ной | ши́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ши́не | ши́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ши́на
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ши́на
- Проверьте давление в шинах. Kiểm tra áp suất của bánh xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2890391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шина nghĩa là gì?
шина (danh từ) nghĩa là vành, bánh xe, lốp.
шина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ши́на (phiên âm Latinh šína, IPA [ˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.