TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шине́ль

giống cáibất động vật
šinélʹ[ʂɨˈnʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шине́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шине́ль nghĩa là cái áo ca-pốt.

Nghĩa của шине́ль

Danh từ

  1. Cái áo ca-pốt.

Biến cách của шине́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шине́льшине́ли
Sinh cách кого? чего?шине́лишине́лей
Tặng cách кому? чему?шине́лишине́лям
Đối cách кого? что?шине́льшине́ли
Công cụ cách кем? чем?шине́льюшине́лями
Giới cách о ком? о чём?шине́лишине́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шинель nghĩa là gì?

шинель (danh từ) nghĩa là cái áo ca-pốt.

шинель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шине́ль (phiên âm Latinh šinélʹ, IPA [ʂɨˈnʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.