шинкова́ть
thể chưa hoàn thành
šinkovátʹ[ʂɨnkɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шинкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шинкова́ть nghĩa là thái, băm.
Nghĩa của шинкова́ть
Động từ
- Thái, băm. + đối cách
- шинкова́ть капу́стуthái cải bắp, băm bắp cải
Chia động từ шинкова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шинку́ю |
| ты | шинку́ешь |
| он / она́ / оно́ | шинку́ет |
| мы | шинку́ем |
| вы | шинку́ете |
| они́ | шинку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шинковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шинкова́л |
| Giống cái (она́) | шинкова́ла |
| Giống trung (оно́) | шинкова́ло |
| Số nhiều (они́) | шинкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шинку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шинку́йте |
Câu hỏi thường gặp
шинковать nghĩa là gì?
шинковать (động từ) nghĩa là thái, băm.
шинковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шинкова́ть (phiên âm Latinh šinkovátʹ, IPA [ʂɨnkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.