TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шинкова́ть

thể chưa hoàn thành
šinkovátʹ[ʂɨnkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шинкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шинкова́ть nghĩa là thái, băm.

Nghĩa của шинкова́ть

Động từ

  1. Thái, băm. + đối cách
    • шинкова́ть капу́стуthái cải bắp, băm bắp cải

Chia động từ шинкова́ть

NgôiHiện tại
яшинку́ю
тышинку́ешь
он / она́ / оно́шинку́ет
мышинку́ем
вышинку́ете
они́шинку́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шинковать.

Quá khứ

Giống đực (он)шинкова́л
Giống cái (она́)шинкова́ла
Giống trung (оно́)шинкова́ло
Số nhiều (они́)шинкова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шинку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шинку́йте

Câu hỏi thường gặp

шинковать nghĩa là gì?

шинковать (động từ) nghĩa là thái, băm.

шинковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шинкова́ть (phiên âm Latinh šinkovátʹ, IPA [ʂɨnkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.