шипо́вник
giống đựcbất động vật
šipóvnik[ʂɨˈpovnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шипо́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шипо́вник nghĩa là cây kim anh.
Nghĩa của шипо́вник
Danh từ
- Cây kim anh (Rosa canina); [cây] tầm xuân, hoa tầm xuân, dã tường vi (Rosa eglanteria); (ягоды) [quả, trái] kim anh, tầm xuân, kim anh tử, thích lê tử.
Biến cách của шипо́вник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шипо́вник | шипо́вники |
| Sinh cách кого? чего? | шипо́вника | шипо́вников |
| Tặng cách кому? чему? | шипо́внику | шипо́вникам |
| Đối cách кого? что? | шипо́вник | шипо́вники |
| Công cụ cách кем? чем? | шипо́вником | шипо́вниками |
| Giới cách о ком? о чём? | шипо́внике | шипо́вниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шиповник nghĩa là gì?
шиповник (danh từ) nghĩa là cây kim anh.
шиповник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шипо́вник (phiên âm Latinh šipóvnik, IPA [ʂɨˈpovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.