TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шипе́ть

thể chưa hoàn thành
šipétʹ[ʂɨˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шипе́ть nghĩa là xuýt, rít, suỵt, xuỵt.

Nghĩa của шипе́ть

Động từ

  1. Xuýt, rít; (о жарящемся) xèo xèo, lèo xèo, lép bép, xèo; (о напитке) sủi bọt.
  2. призывать к тишине Suỵt, xuỵt.
  3. khẩu ngữ говорить шёпотом Thì thầm, thì thào, rì rầm, lẩm bẩm.
  4. выражать не удовольствие Lèo xèo, lầm bầm, lầu nhầu.

Cặp thể của шипе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шипе́ть

NgôiHiện tại
яшиплю́
тышипи́шь
он / она́ / оно́шипи́т
мышипи́м
вышипи́те
они́шипя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шипеть.

Quá khứ

Giống đực (он)шипе́л
Giống cái (она́)шипе́ла
Giống trung (оно́)шипе́ло
Số nhiều (они́)шипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шипи́те

Câu hỏi thường gặp

шипеть nghĩa là gì?

шипеть (động từ) nghĩa là xuýt, rít, suỵt, xuỵt.

шипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шипе́ть (phiên âm Latinh šipétʹ, IPA [ʂɨˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.