шипе́ть
Dấu sắc trên шипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шипе́ть nghĩa là xuýt, rít, suỵt, xuỵt.
Nghĩa của шипе́ть
Động từ
- Xuýt, rít; (о жарящемся) xèo xèo, lèo xèo, lép bép, xèo; (о напитке) sủi bọt.
- призывать к тишине Suỵt, xuỵt.
- khẩu ngữ говорить шёпотом Thì thầm, thì thào, rì rầm, lẩm bẩm.
- выражать не удовольствие Lèo xèo, lầm bầm, lầu nhầu.
Cặp thể của шипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шипе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шиплю́ |
| ты | шипи́шь |
| он / она́ / оно́ | шипи́т |
| мы | шипи́м |
| вы | шипи́те |
| они́ | шипя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шипеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шипе́л |
| Giống cái (она́) | шипе́ла |
| Giống trung (оно́) | шипе́ло |
| Số nhiều (они́) | шипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шипи́те |
Câu hỏi thường gặp
шипеть nghĩa là gì?
шипеть (động từ) nghĩa là xuýt, rít, suỵt, xuỵt.
шипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шипе́ть (phiên âm Latinh šipétʹ, IPA [ʂɨˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.