TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шире

giống trung
šire giọng máy của trình duyệt

шире nghĩa là rộng hơn, rộng rãi hơn.

Nghĩa của шире

Danh từ

  1. сравнит. ст. прил. широ́кий и нареч. широко́ Rộng hơn, rộng rãi hơn.

Câu hỏi thường gặp

шире nghĩa là gì?

шире (danh từ) nghĩa là rộng hơn, rộng rãi hơn.

шире đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шире (phiên âm Latinh šire); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.