TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ширина́

giống cáibất động vật
širiná[ʂɨrʲɪˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ширина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ширина́ nghĩa là rộng, ngang.

Nghĩa của ширина́

Danh từ

  1. [Chiều, bề] rộng, ngang.
    • ширино́й в два ме́тра в ширину́có chiều rộng (bề rộng, chiều ngang, bề ngang) hai mét, rộng hai mét

Biến cách của ширина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ширина́ширины́
Sinh cách кого? чего?ширины́шири́н
Tặng cách кому? чему?ширине́ширина́м
Đối cách кого? что?ширину́ширины́
Công cụ cách кем? чем?ширино́йширина́ми
Giới cách о ком? о чём?ширине́ширина́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ширина nghĩa là gì?

ширина (danh từ) nghĩa là rộng, ngang.

ширина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ширина́ (phiên âm Latinh širiná, IPA [ʂɨrʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.