ширина́
giống cáibất động vật
širiná[ʂɨrʲɪˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ширина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ширина́ nghĩa là rộng, ngang.
Nghĩa của ширина́
Danh từ
- [Chiều, bề] rộng, ngang.
- ширино́й в два ме́тра в ширину́có chiều rộng (bề rộng, chiều ngang, bề ngang) hai mét, rộng hai mét
Biến cách của ширина́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ширина́ | ширины́ |
| Sinh cách кого? чего? | ширины́ | шири́н |
| Tặng cách кому? чему? | ширине́ | ширина́м |
| Đối cách кого? что? | ширину́ | ширины́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ширино́й | ширина́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ширине́ | ширина́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ширина nghĩa là gì?
ширина (danh từ) nghĩa là rộng, ngang.
ширина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ширина́ (phiên âm Latinh širiná, IPA [ʂɨrʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.