TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́рить

thể chưa hoàn thành
šíritʹ[ˈʂɨrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́рить nghĩa là mở rộng, nới rộng.

Nghĩa của ши́рить

Động từ

  1. khẩu ngữ Mở rộng, nới rộng, làm... rộng ra. + đối cách
    • перен.mở rộng, khuếch trương, phát triển
    • ши́рить социалисти́ческое соревнова́ниеmở rộng phong trào thi đua xã hội chủ nghĩa

Chia động từ ши́рить

NgôiHiện tại
яши́рю
тыши́ришь
он / она́ / оно́ши́рит
мыши́рим
выши́рите
они́ши́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ширить.

Quá khứ

Giống đực (он)ши́рил
Giống cái (она́)ши́рила
Giống trung (оно́)ши́рило
Số nhiều (они́)ши́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ши́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ши́рьте

Câu hỏi thường gặp

ширить nghĩa là gì?

ширить (động từ) nghĩa là mở rộng, nới rộng.

ширить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́рить (phiên âm Latinh šíritʹ, IPA [ˈʂɨrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.