ши́риться
Dấu sắc trên ши́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ши́риться nghĩa là rộng ra, mở rộng.
Nghĩa của ши́риться
Động từ
- Rộng ra, mở rộng, nới rộng ra; (nghĩa bóng) (cũng) [được] mở rộng, khuếch trương, phát triển. + đối cách
- ши́риться движе́ние наро́дных масс за мирphong trào quần chúng đấu tranh cho hòa bình đang [được] mở rộng
Chia động từ ши́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ши́рюсь |
| ты | ши́ришься |
| он / она́ / оно́ | ши́рится |
| мы | ши́римся |
| вы | ши́ритесь |
| они́ | ши́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шириться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ши́рился |
| Giống cái (она́) | ши́рилась |
| Giống trung (оно́) | ши́рилось |
| Số nhiều (они́) | ши́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ши́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ши́рьтесь |
Họ từ của ши́риться
Câu hỏi thường gặp
шириться nghĩa là gì?
шириться (động từ) nghĩa là rộng ra, mở rộng.
шириться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ши́риться (phiên âm Latinh šíritʹsja, IPA [ˈʂɨrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.