TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́рма

giống cáibất động vật
šírma[ˈʂɨrmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́рма nghĩa là bình phong, trấn phong.

Nghĩa của ши́рма

Danh từ

  1. [Cái, tấm] bình phong, trấn phong, chấn phong.
  2. nghĩa bóng [tấm] bình phong.

Biến cách của ши́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ши́рмаши́рмы
Sinh cách кого? чего?ши́рмыши́рм
Tặng cách кому? чему?ши́рмеши́рмам
Đối cách кого? что?ши́рмуши́рмы
Công cụ cách кем? чем?ши́рмойши́рмами
Giới cách о ком? о чём?ши́рмеши́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ширма nghĩa là gì?

ширма (danh từ) nghĩa là bình phong, trấn phong.

ширма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́рма (phiên âm Latinh šírma, IPA [ˈʂɨrmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.