ши́рма
giống cáibất động vật
šírma[ˈʂɨrmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ши́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ши́рма nghĩa là bình phong, trấn phong.
Nghĩa của ши́рма
Danh từ
- [Cái, tấm] bình phong, trấn phong, chấn phong.
- nghĩa bóng [tấm] bình phong.
Biến cách của ши́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ши́рма | ши́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | ши́рмы | ши́рм |
| Tặng cách кому? чему? | ши́рме | ши́рмам |
| Đối cách кого? что? | ши́рму | ши́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | ши́рмой | ши́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | ши́рме | ши́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ширма nghĩa là gì?
ширма (danh từ) nghĩa là bình phong, trấn phong.
ширма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ши́рма (phiên âm Latinh šírma, IPA [ˈʂɨrmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.