широ́кий
Dấu sắc trên широ́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
широ́кий nghĩa là rộng.
Nghĩa của широ́кий
Tính từ
- Rộng.
Biến cách của широ́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | широ́кий | широ́кое | широ́кая | широ́кие |
| Sinh cách | широ́кого | широ́кого | широ́кой | широ́ких |
| Tặng cách | широ́кому | широ́кому | широ́кой | широ́ким |
| Đối cách | широ́кий / широ́кого | широ́кое | широ́кую | широ́кие / широ́ких |
| Công cụ cách | широ́ким | широ́ким | широ́кой | широ́кими |
| Giới cách | широ́ком | широ́ком | широ́кой | широ́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của широ́кий
| So sánh hơn | (по)ши́ре |
| So sánh nhất | (наи)широча́йший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với широ́кий
Trái nghĩa
Họ từ của широ́кий
Câu ví dụ với широ́кий
- Жизнь не длинная, она широкая! Cuộc đời không dài nhưng rộng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
широкий nghĩa là gì?
широкий (tính từ) nghĩa là rộng.
широкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là широ́кий (phiên âm Latinh širókij, IPA [ʂɨˈrokʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.