широко́
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
širokó[ʂɨrɐˈko]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên широко́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
широко́ nghĩa là một cách rộng, rộng rãi.
Nghĩa của широко́
Phó từ
- Một cách rộng, rộng rãi.
- широко́ откры́тый, раскры́тыйmở rộng
- широко́ раскры́ть глаза́mở to mắt
- широко́ шага́тьsải bước dài
- широко́ изве́стныйrất nổi tiếng, tiếng tăm lừng lẫy, vang danh
- широко́ распространённыйđược phổ biến rộng (rộng rãi, rộng khắp)
- жить широко́sống dư dật, sống hào phóng, ăn tiêu rông rãi
- широко́ толкова́ть что́-л.giải thích rộng cái gì, lý giải rộng cái gì
- широко́ образо́ванный челове́к[con] người học rộng, người có tri thức quảng bác
Câu hỏi thường gặp
широко nghĩa là gì?
широко (phó từ) nghĩa là một cách rộng, rộng rãi.
широко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là широко́ (phiên âm Latinh širokó, IPA [ʂɨrɐˈko]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.