широкопо́лый
Dấu sắc trên широкопо́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
широкопо́лый nghĩa là vành rộng, vạt rộng.
Nghĩa của широкопо́лый
Tính từ
- о шляпе [có] vành rộng.
- об одежде [có] vạt rộng.
Biến cách của широкопо́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | широкопо́лый | широкопо́лое | широкопо́лая | широкопо́лые |
| Sinh cách | широкопо́лого | широкопо́лого | широкопо́лой | широкопо́лых |
| Tặng cách | широкопо́лому | широкопо́лому | широкопо́лой | широкопо́лым |
| Đối cách | широкопо́лый / широкопо́лого | широкопо́лое | широкопо́лую | широкопо́лые / широкопо́лых |
| Công cụ cách | широкопо́лым | широкопо́лым | широкопо́лой | широкопо́лыми |
| Giới cách | широкопо́лом | широкопо́лом | широкопо́лой | широкопо́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
широкополый nghĩa là gì?
широкополый (tính từ) nghĩa là vành rộng, vạt rộng.
широкополый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là широкопо́лый (phiên âm Latinh širokopólyj, IPA [ʂɨrəkɐˈpoɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.