широта́
giống cáibất động vật
širotá[ʂɨrɐˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên широта́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
широта́ nghĩa là rộng, rộng rãi.
Nghĩa của широта́
Danh từ
- [Sự, độ, tính chất] rộng, rộng rãi, rộng lớn.
- широта́ взгля́довtính chất rộng rãi của quan điểm
- широта́ кругозо́ваsự rộng rãi của nhãn quan, nhãn quan rộng rãi, tính chất quảng bác của tầm hiểu biết, tầm hiểu biết quảng bác
- широта́ охватаsự bao quát rộng lớn(rộng khắp)
- геогр.vĩ độ
Biến cách của широта́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | широта́ | широ́ты |
| Sinh cách кого? чего? | широты́ | широ́т |
| Tặng cách кому? чему? | широте́ | широ́там |
| Đối cách кого? что? | широту́ | широ́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | широто́й | широ́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | широте́ | широ́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của широта́
Câu hỏi thường gặp
широта nghĩa là gì?
широта (danh từ) nghĩa là rộng, rộng rãi.
широта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là широта́ (phiên âm Latinh širotá, IPA [ʂɨrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.