TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ширпотре́б

giống đựcbất động vật
širpotréb[ʂɨrpɐˈtrʲep] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ширпотре́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ширпотре́б nghĩa là hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng.

Nghĩa của ширпотре́б

Danh từ

  1. това́ры широ́кого потребле́ния (tập hợp) (khẩu ngữ) hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng, hàng phổ dụng.

Biến cách của ширпотре́б (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ширпотре́б
Sinh cách кого? чего?ширпотре́ба
Tặng cách кому? чему?ширпотре́бу
Đối cách кого? что?ширпотре́б
Công cụ cách кем? чем?ширпотре́бом
Giới cách о ком? о чём?ширпотре́бе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ширпотреб nghĩa là gì?

ширпотреб (danh từ) nghĩa là hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng.

ширпотреб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ширпотре́б (phiên âm Latinh širpotréb, IPA [ʂɨrpɐˈtrʲep]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.