ширпотре́б
Dấu sắc trên ширпотре́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ширпотре́б nghĩa là hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng.
Nghĩa của ширпотре́б
Danh từ
- това́ры широ́кого потребле́ния (tập hợp) (khẩu ngữ) hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng, hàng phổ dụng.
Biến cách của ширпотре́б (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ширпотре́б |
| Sinh cách кого? чего? | ширпотре́ба |
| Tặng cách кому? чему? | ширпотре́бу |
| Đối cách кого? что? | ширпотре́б |
| Công cụ cách кем? чем? | ширпотре́бом |
| Giới cách о ком? о чём? | ширпотре́бе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ширпотреб nghĩa là gì?
ширпотреб (danh từ) nghĩa là hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng.
ширпотреб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ширпотре́б (phiên âm Latinh širpotréb, IPA [ʂɨrpɐˈtrʲep]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.