TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́тый

šítyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́тый nghĩa là khâu, may, thêu.

Nghĩa của ши́тый

Tính từ

  1. сшитый [được] khâu, may.
  2. вышитый [được] thêu.
    • шитый зо́лотомthêu kim tuyến

Biến cách của ши́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchши́тыйши́тоеши́таяши́тые
Sinh cáchши́тогоши́тогоши́тойши́тых
Tặng cáchши́томуши́томуши́тойши́тым
Đối cáchши́тыйши́тоеши́туюши́тые
Công cụ cáchши́тымши́тымши́тойши́тыми
Giới cáchши́томши́томши́тойши́тых
Dạng ngắnши́тши́тоши́таши́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

шитый nghĩa là gì?

шитый (tính từ) nghĩa là khâu, may, thêu.

шитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́тый (phiên âm Latinh šítyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.