TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́фер

giống đựcbất động vật
šífer[ˈʂɨfʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́фер nghĩa là diệp thạch, phiến thạch, ngói đá bản, ngói đá phiến.

Nghĩa của ши́фер

Danh từ

  1. Diệp thạch, phiến thạch, đá bản, đá tấm.
  2. кровельный материал Ngói đá bản, ngói đá phiến, tấm ác-đoa.
  3. из асбестоцемента Ngói xi măng phíp, tấm fibrô xi măng.

Biến cách của ши́фер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ши́ферши́феры
Sinh cách кого? чего?ши́фераши́феров
Tặng cách кому? чему?ши́феруши́ферам
Đối cách кого? что?ши́ферши́феры
Công cụ cách кем? чем?ши́феромши́ферами
Giới cách о ком? о чём?ши́фереши́ферах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шифер nghĩa là gì?

шифер (danh từ) nghĩa là diệp thạch, phiến thạch, ngói đá bản, ngói đá phiến.

шифер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́фер (phiên âm Latinh šífer, IPA [ˈʂɨfʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.