ши́фер
Dấu sắc trên ши́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ши́фер nghĩa là diệp thạch, phiến thạch, ngói đá bản, ngói đá phiến.
Nghĩa của ши́фер
Danh từ
- Diệp thạch, phiến thạch, đá bản, đá tấm.
- кровельный материал Ngói đá bản, ngói đá phiến, tấm ác-đoa.
- из асбестоцемента Ngói xi măng phíp, tấm fibrô xi măng.
Biến cách của ши́фер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ши́фер | ши́феры |
| Sinh cách кого? чего? | ши́фера | ши́феров |
| Tặng cách кому? чему? | ши́феру | ши́ферам |
| Đối cách кого? что? | ши́фер | ши́феры |
| Công cụ cách кем? чем? | ши́фером | ши́ферами |
| Giới cách о ком? о чём? | ши́фере | ши́ферах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шифер nghĩa là gì?
шифер (danh từ) nghĩa là diệp thạch, phiến thạch, ngói đá bản, ngói đá phiến.
шифер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ши́фер (phiên âm Latinh šífer, IPA [ˈʂɨfʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.