шифо́н
giống đựcbất động vật
šifón[ʂɨˈfon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шифо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шифо́н nghĩa là sa, lượt, phin, phin nõn.
Nghĩa của шифо́н
Danh từ
- dệt шёлковый Sa, lượt.
- бумажный Phin, phin nõn.
Biến cách của шифо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шифо́н | шифо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шифо́на | шифо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шифо́ну | шифо́нам |
| Đối cách кого? что? | шифо́н | шифо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | шифо́ном | шифо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шифо́не | шифо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шифон nghĩa là gì?
шифон (danh từ) nghĩa là sa, lượt, phin, phin nõn.
шифон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шифо́н (phiên âm Latinh šifón, IPA [ʂɨˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.