TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шифо́н

giống đựcbất động vật
šifón[ʂɨˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шифо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шифо́н nghĩa là sa, lượt, phin, phin nõn.

Nghĩa của шифо́н

Danh từ

  1. dệt шёлковый Sa, lượt.
  2. бумажный Phin, phin nõn.

Biến cách của шифо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шифо́ншифо́ны
Sinh cách кого? чего?шифо́нашифо́нов
Tặng cách кому? чему?шифо́нушифо́нам
Đối cách кого? что?шифо́ншифо́ны
Công cụ cách кем? чем?шифо́номшифо́нами
Giới cách о ком? о чём?шифо́нешифо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шифон nghĩa là gì?

шифон (danh từ) nghĩa là sa, lượt, phin, phin nõn.

шифон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шифо́н (phiên âm Latinh šifón, IPA [ʂɨˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.