TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шифонье́р

giống đựcbất động vật
šifonʹjér[ʂɨfɐˈnʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шифонье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шифонье́р nghĩa là cái tủ áo lót.

Nghĩa của шифонье́р

Danh từ

  1. Cái tủ áo lót, tủ áo và đồ vặt.

Biến cách của шифонье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шифонье́ршифонье́ры
Sinh cách кого? чего?шифонье́рашифонье́ров
Tặng cách кому? чему?шифонье́рушифонье́рам
Đối cách кого? что?шифонье́ршифонье́ры
Công cụ cách кем? чем?шифонье́ромшифонье́рами
Giới cách о ком? о чём?шифонье́решифонье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шифоньер nghĩa là gì?

шифоньер (danh từ) nghĩa là cái tủ áo lót.

шифоньер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шифонье́р (phiên âm Latinh šifonʹjér, IPA [ʂɨfɐˈnʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.