шифонье́р
giống đựcbất động vật
šifonʹjér[ʂɨfɐˈnʲjer]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шифонье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шифонье́р nghĩa là cái tủ áo lót.
Nghĩa của шифонье́р
Danh từ
- Cái tủ áo lót, tủ áo và đồ vặt.
Biến cách của шифонье́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шифонье́р | шифонье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | шифонье́ра | шифонье́ров |
| Tặng cách кому? чему? | шифонье́ру | шифонье́рам |
| Đối cách кого? что? | шифонье́р | шифонье́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | шифонье́ром | шифонье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | шифонье́ре | шифонье́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шифоньер nghĩa là gì?
шифоньер (danh từ) nghĩa là cái tủ áo lót.
шифоньер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шифонье́р (phiên âm Latinh šifonʹjér, IPA [ʂɨfɐˈnʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.