шкала́
Dấu sắc trên шкала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шкала́ nghĩa là thang chia độ, mặt khắc độ, thang.
Nghĩa của шкала́
Danh từ
- в приборах Thang chia độ, mặt khắc độ, thang.
- шкала́ термометраthang [chia độ của] nhiệt kế, mặt khắc độ của nhiệt biểu
- шкала́ настройкиthang điều hưởng, thang điều hòa
- система чисел Thang.
- шкала́ заработной платыthang lương
Biến cách của шкала́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шкала́ | шка́лы |
| Sinh cách кого? чего? | шкалы́ | шка́л |
| Tặng cách кому? чему? | шкале́ | шка́лам |
| Đối cách кого? что? | шкалу́ | шка́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | шкало́й | шка́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | шкале́ | шка́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шкала nghĩa là gì?
шкала (danh từ) nghĩa là thang chia độ, mặt khắc độ, thang.
шкала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шкала́ (phiên âm Latinh škalá, IPA [ʂkɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.