TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шкала́

giống cáibất động vật
škalá[ʂkɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шкала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шкала́ nghĩa là thang chia độ, mặt khắc độ, thang.

Nghĩa của шкала́

Danh từ

  1. в приборах Thang chia độ, mặt khắc độ, thang.
    • шкала́ термометраthang [chia độ của] nhiệt kế, mặt khắc độ của nhiệt biểu
    • шкала́ настройкиthang điều hưởng, thang điều hòa
  2. система чисел Thang.
    • шкала́ заработной платыthang lương

Biến cách của шкала́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шкала́шка́лы
Sinh cách кого? чего?шкалы́шка́л
Tặng cách кому? чему?шкале́шка́лам
Đối cách кого? что?шкалу́шка́лы
Công cụ cách кем? чем?шкало́йшка́лами
Giới cách о ком? о чём?шкале́шка́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шкала nghĩa là gì?

шкала (danh từ) nghĩa là thang chia độ, mặt khắc độ, thang.

шкала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шкала́ (phiên âm Latinh škalá, IPA [ʂkɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.