TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ши́шка

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
šíška[ˈʂɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ши́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ши́шка nghĩa là nón, quả, bướu, u.

Nghĩa của ши́шка

Danh từ

  1. хвойных деревьев Nón, quả.
    • еловая ши́шкаnón nhân xâm, quả sam mộc
  2. опухоль [cái, cục] bướu, u.
  3. khẩu ngữ важная особа Ông bự, dân bự, kẻ tai to mặt lớn, nhân vật quan trọng, yếu nhân.
    • на бе́дного Мака́ра все ши́шки ва́лятсяtai ương dồn dập lên đầu; trăm cái tên nhằm một cái đụn

Biến cách của ши́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ши́шкаши́шки
Sinh cách кого? чего?ши́шкиши́шек
Tặng cách кому? чему?ши́шкеши́шкам
Đối cách кого? что?ши́шкуши́шек
Công cụ cách кем? чем?ши́шкойши́шками
Giới cách о ком? о чём?ши́шкеши́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ши́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шишка nghĩa là gì?

шишка (danh từ) nghĩa là nón, quả, bướu, u.

шишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ши́шка (phiên âm Latinh šíška, IPA [ˈʂɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.