ши́шка
Dấu sắc trên ши́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ши́шка nghĩa là nón, quả, bướu, u.
Nghĩa của ши́шка
Danh từ
- хвойных деревьев Nón, quả.
- еловая ши́шкаnón nhân xâm, quả sam mộc
- опухоль [cái, cục] bướu, u.
- khẩu ngữ важная особа Ông bự, dân bự, kẻ tai to mặt lớn, nhân vật quan trọng, yếu nhân.
- на бе́дного Мака́ра все ши́шки ва́лятсяtai ương dồn dập lên đầu; trăm cái tên nhằm một cái đụn
Biến cách của ши́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ши́шка | ши́шки |
| Sinh cách кого? чего? | ши́шки | ши́шек |
| Tặng cách кому? чему? | ши́шке | ши́шкам |
| Đối cách кого? что? | ши́шку | ши́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | ши́шкой | ши́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | ши́шке | ши́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ши́шка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шишка nghĩa là gì?
шишка (danh từ) nghĩa là nón, quả, bướu, u.
шишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ши́шка (phiên âm Latinh šíška, IPA [ˈʂɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.