TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шкатетник

giống đực
škatetnik giọng máy của trình duyệt

шкатетник nghĩa là hàng rào gỗ.

Nghĩa của шкатетник

Danh từ

  1. забор Hàng rào gỗ.

Câu hỏi thường gặp

шкатетник nghĩa là gì?

шкатетник (danh từ) nghĩa là hàng rào gỗ.

шкатетник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шкатетник (phiên âm Latinh škatetnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.