TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шкату́лка

giống cáibất động vật
škatúlka[ʂkɐˈtuɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шкату́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шкату́лка nghĩa là cái tráp, hộp.

Nghĩa của шкату́лка

Danh từ

  1. Cái tráp, hộp.

Biến cách của шкату́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шкату́лкашкату́лки
Sinh cách кого? чего?шкату́лкишкату́лок
Tặng cách кому? чему?шкату́лкешкату́лкам
Đối cách кого? что?шкату́лкушкату́лки
Công cụ cách кем? чем?шкату́лкойшкату́лками
Giới cách о ком? о чём?шкату́лкешкату́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шкатулка nghĩa là gì?

шкатулка (danh từ) nghĩa là cái tráp, hộp.

шкатулка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шкату́лка (phiên âm Latinh škatúlka, IPA [ʂkɐˈtuɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.