TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шквал

giống đựcbất động vật
škval[ʂkvaɫ] giọng máy của trình duyệt

шквал nghĩa là gió giật, gió giựt.

Nghĩa của шквал

Danh từ

  1. [Cơn, trận] gió giật, gió giựt.
  2. nghĩa bóng сильная стрельба Loạt bắn dồn dập, trận bão lửa.
    • артиллери́йский шквалtrận pháo kích dồn dập

Biến cách của шквал (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шква́лшква́лы
Sinh cách кого? чего?шква́лашква́лов
Tặng cách кому? чему?шква́лушква́лам
Đối cách кого? что?шква́лшква́лы
Công cụ cách кем? чем?шква́ломшква́лами
Giới cách о ком? о чём?шква́лешква́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шквал nghĩa là gì?

шквал (danh từ) nghĩa là gió giật, gió giựt.

шквал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шквал (phiên âm Latinh škval, IPA [ʂkvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.