TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шки́пер

giống đựcđộng vật
škíper[ˈʂkʲipʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шки́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шки́пер nghĩa là trưởng phà, phụ trách sà lan, phụ trách tài sản.

Nghĩa của шки́пер

Danh từ

  1. речного судна [người] trưởng phà, phụ trách sà lan.
  2. морского судна [người] phụ trách tài sản (trên tàu biển).

Biến cách của шки́пер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шки́першки́перы
Sinh cách кого? чего?шки́перашки́перов
Tặng cách кому? чему?шки́перушки́перам
Đối cách кого? что?шки́перашки́перов
Công cụ cách кем? чем?шки́перомшки́перами
Giới cách о ком? о чём?шки́перешки́перах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шкипер nghĩa là gì?

шкипер (danh từ) nghĩa là trưởng phà, phụ trách sà lan, phụ trách tài sản.

шкипер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шки́пер (phiên âm Latinh škíper, IPA [ˈʂkʲipʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.