шки́пер
Dấu sắc trên шки́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шки́пер nghĩa là trưởng phà, phụ trách sà lan, phụ trách tài sản.
Nghĩa của шки́пер
Danh từ
- речного судна [người] trưởng phà, phụ trách sà lan.
- морского судна [người] phụ trách tài sản (trên tàu biển).
Biến cách của шки́пер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шки́пер | шки́перы |
| Sinh cách кого? чего? | шки́пера | шки́перов |
| Tặng cách кому? чему? | шки́перу | шки́перам |
| Đối cách кого? что? | шки́пера | шки́перов |
| Công cụ cách кем? чем? | шки́пером | шки́перами |
| Giới cách о ком? о чём? | шки́пере | шки́перах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шкипер nghĩa là gì?
шкипер (danh từ) nghĩa là trưởng phà, phụ trách sà lan, phụ trách tài sản.
шкипер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шки́пер (phiên âm Latinh škíper, IPA [ˈʂkʲipʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.