TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

школить

thể chưa hoàn thành
školitʹ giọng máy của trình duyệt

школить nghĩa là rèn luyện, tập luyện.

Nghĩa của школить

Động từ

  1. khẩu ngữ Rèn luyện, tập luyện, khổ luyện. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

школить nghĩa là gì?

школить (động từ) nghĩa là rèn luyện, tập luyện.

школить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là школить (phiên âm Latinh školitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.