TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шко́льник

giống đựcđộng vật
škólʹnik[ˈʂkolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шко́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шко́льник nghĩa là học sinh, học trò.

Nghĩa của шко́льник

Danh từ

  1. [Cậu, người] học sinh, học trò, nam sinh.

Biến cách của шко́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шко́льникшко́льники
Sinh cách кого? чего?шко́льникашко́льников
Tặng cách кому? чему?шко́льникушко́льникам
Đối cách кого? что?шко́льникашко́льников
Công cụ cách кем? чем?шко́льникомшко́льниками
Giới cách о ком? о чём?шко́льникешко́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

школьник nghĩa là gì?

школьник (danh từ) nghĩa là học sinh, học trò.

школьник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шко́льник (phiên âm Latinh škólʹnik, IPA [ˈʂkolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.