TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шко́льный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
škólʹnyj[ˈʂkolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шко́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шко́льный nghĩa là trường học, học sinh, học trò.

Nghĩa của шко́льный

Tính từ

  1. Thuộc về trường, trường học.
    • шко́льное зда́ние, помеще́ниеtrường sở
    • школьный това́рищ[người] bạn học, bạn cùng trường, đồng môn
  2. относящийся к школьнику [thuộc về] học sinh, học trò.
    • шко́льная фо́рма[bộ] đồng phục học sinh
    • шко́льные принадле́жностиđồ dùng học sinh, học cụ
    • школьный во́зрастtuổi đi học
    • шко́льные го́дыnhừng năm đi học ở trường, thời kỳ đi học

Biến cách của шко́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшко́льныйшко́льноешко́льнаяшко́льные
Sinh cáchшко́льногошко́льногошко́льнойшко́льных
Tặng cáchшко́льномушко́льномушко́льнойшко́льным
Đối cáchшко́льный / шко́льногошко́льноешко́льнуюшко́льные / шко́льных
Công cụ cáchшко́льнымшко́льнымшко́льнойшко́льными
Giới cáchшко́льномшко́льномшко́льнойшко́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với шко́льный

  • Я школьный учитель математики. Tôi là một giáo viên dạy toán cấp ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4188266
  • Школьный год закончился. Năm học đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10175762
  • Сегодня я пообедал в школьной столовой. Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567640
  • Его мать была школьной учительницей. Mẹ anh ấy từng là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3078177
  • Школьные правила требуют, чтобы ученики носили школьную форму. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2123175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

школьный nghĩa là gì?

школьный (tính từ) nghĩa là trường học, học sinh, học trò.

школьный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шко́льный (phiên âm Latinh škólʹnyj, IPA [ˈʂkolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.