шко́льница
Dấu sắc trên шко́льница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шко́льница nghĩa là nữ sinh, nữ học sinh.
Nghĩa của шко́льница
Danh từ
- [Cô, người] nữ sinh, nữ học sinh, học trò.
Biến cách của шко́льница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шко́льница | шко́льницы |
| Sinh cách кого? чего? | шко́льницы | шко́льниц |
| Tặng cách кому? чему? | шко́льнице | шко́льницам |
| Đối cách кого? что? | шко́льницу | шко́льниц |
| Công cụ cách кем? чем? | шко́льницей | шко́льницами |
| Giới cách о ком? о чём? | шко́льнице | шко́льницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
школьница nghĩa là gì?
школьница (danh từ) nghĩa là nữ sinh, nữ học sinh.
школьница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шко́льница (phiên âm Latinh škólʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.