TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

школярство

giống trung
školjarstvo giọng máy của trình duyệt

школярство nghĩa là tính ấu trĩ, ngây ngô.

Nghĩa của школярство

Danh từ

  1. Tính ấu trĩ, ngây ngô, ỷ lại.

Câu hỏi thường gặp

школярство nghĩa là gì?

школярство (danh từ) nghĩa là tính ấu trĩ, ngây ngô.

школярство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là школярство (phiên âm Latinh školjarstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.