khẩu ngữ Kẻ tư lợi, kẻ vị kỷ, kẻ tự tư tự lợi, kẻ chỉ cầu lợi riêng.
Câu hỏi thường gặp
шкурник nghĩa là gì?
шкурник (danh từ) nghĩa là kẻ tư lợi, kẻ vị kỷ.
шкурник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шкурник (phiên âm Latinh škurnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.