TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шку́рка

giống cáibất động vật
škúrka[ˈʂkurkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шку́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шку́рка nghĩa là bộ lông, bộ bì.

Nghĩa của шку́рка

Danh từ

  1. Bộ lông [nhỏ], bộ bì [nhỏ].
    • бе́личья шкуркаbộ lông sóc
  2. khẩu ngữ плода Vỏ, bì.
  3. наждачная Giấy ráp, giấy nhám.

Biến cách của шку́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шку́ркашку́рки
Sinh cách кого? чего?шку́ркишку́рок
Tặng cách кому? чему?шку́ркешку́ркам
Đối cách кого? что?шку́ркушку́рки
Công cụ cách кем? чем?шку́ркойшку́рками
Giới cách о ком? о чём?шку́ркешку́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шку́рка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шкурка nghĩa là gì?

шкурка (danh từ) nghĩa là bộ lông, bộ bì.

шкурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шку́рка (phiên âm Latinh škúrka, IPA [ˈʂkurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.