шку́рка
giống cáibất động vật
škúrka[ˈʂkurkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шку́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шку́рка nghĩa là bộ lông, bộ bì.
Nghĩa của шку́рка
Danh từ
- Bộ lông [nhỏ], bộ bì [nhỏ].
- бе́личья шкуркаbộ lông sóc
- khẩu ngữ плода Vỏ, bì.
- наждачная Giấy ráp, giấy nhám.
Biến cách của шку́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шку́рка | шку́рки |
| Sinh cách кого? чего? | шку́рки | шку́рок |
| Tặng cách кому? чему? | шку́рке | шку́ркам |
| Đối cách кого? что? | шку́рку | шку́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | шку́ркой | шку́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | шку́рке | шку́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шку́рка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
шкурка nghĩa là gì?
шкурка (danh từ) nghĩa là bộ lông, bộ bì.
шкурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шку́рка (phiên âm Latinh škúrka, IPA [ˈʂkurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.