TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлагба́ум

giống đựcbất động vật
šlagbáum[ʂɫɐɡˈbaʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлагба́ум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлагба́ум nghĩa là cái thanh ngáng đường, thanh chắn đường.

Nghĩa của шлагба́ум

Danh từ

  1. Cái thanh ngáng đường, thanh chắn đường, ba-ri-e, chắn.

Biến cách của шлагба́ум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлагба́умшлагба́умы
Sinh cách кого? чего?шлагба́умашлагба́умов
Tặng cách кому? чему?шлагба́умушлагба́умам
Đối cách кого? что?шлагба́умшлагба́умы
Công cụ cách кем? чем?шлагба́умомшлагба́умами
Giới cách о ком? о чём?шлагба́умешлагба́умах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шлагбаум nghĩa là gì?

шлагбаум (danh từ) nghĩa là cái thanh ngáng đường, thanh chắn đường.

шлагбаум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлагба́ум (phiên âm Latinh šlagbáum, IPA [ʂɫɐɡˈbaʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.