TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлакобетон

giống đực
šlakobeton giọng máy của trình duyệt

шлакобетон nghĩa là bê-tông xỉ, bê tông xỉ.

Nghĩa của шлакобетон

Danh từ

  1. Bê-tông xỉ, bê tông xỉ.

Câu hỏi thường gặp

шлакобетон nghĩa là gì?

шлакобетон (danh từ) nghĩa là bê-tông xỉ, bê tông xỉ.

шлакобетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлакобетон (phiên âm Latinh šlakobeton); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.