TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлемофо́н

giống đựcbất động vật
šlemofón[ʂlʲɪmɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлемофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлемофо́н nghĩa là cái mũ nghe, mũ có ống nói.

Nghĩa của шлемофо́н

Danh từ

  1. Cái mũ nghe, mũ có ống nói.

Biến cách của шлемофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлемофо́ншлемофо́ны
Sinh cách кого? чего?шлемофо́нашлемофо́нов
Tặng cách кому? чему?шлемофо́нушлемофо́нам
Đối cách кого? что?шлемофо́ншлемофо́ны
Công cụ cách кем? чем?шлемофо́номшлемофо́нами
Giới cách о ком? о чём?шлемофо́нешлемофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шлемофон nghĩa là gì?

шлемофон (danh từ) nghĩa là cái mũ nghe, mũ có ống nói.

шлемофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлемофо́н (phiên âm Latinh šlemofón, IPA [ʂlʲɪmɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.