шлемофо́н
Dấu sắc trên шлемофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шлемофо́н nghĩa là cái mũ nghe, mũ có ống nói.
Nghĩa của шлемофо́н
Danh từ
- Cái mũ nghe, mũ có ống nói.
Biến cách của шлемофо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шлемофо́н | шлемофо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | шлемофо́на | шлемофо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | шлемофо́ну | шлемофо́нам |
| Đối cách кого? что? | шлемофо́н | шлемофо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | шлемофо́ном | шлемофо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | шлемофо́не | шлемофо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шлемофон nghĩa là gì?
шлемофон (danh từ) nghĩa là cái mũ nghe, mũ có ống nói.
шлемофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлемофо́н (phiên âm Latinh šlemofón, IPA [ʂlʲɪmɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.