шлифова́ть
Dấu sắc trên шлифова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шлифова́ть nghĩa là mài, mài nhẵn.
Nghĩa của шлифова́ть
Động từ
- Mài, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng; (шкуркой) đánh giấy ráp, đánh giấy nhám. + đối cách
- переч.(совершенствовать) trau chuốt, trau dồi, gọt giũa, rèn giũa, rèn luyện
- шлифова́ть стильtrau chuốt lời văn, gọt giũa bút pháp
Cặp thể của шлифова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шлифова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шлифу́ю |
| ты | шлифу́ешь |
| он / она́ / оно́ | шлифу́ет |
| мы | шлифу́ем |
| вы | шлифу́ете |
| они́ | шлифу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шлифовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шлифова́л |
| Giống cái (она́) | шлифова́ла |
| Giống trung (оно́) | шлифова́ло |
| Số nhiều (они́) | шлифова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шлифу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шлифу́йте |
Câu hỏi thường gặp
шлифовать nghĩa là gì?
шлифовать (động từ) nghĩa là mài, mài nhẵn.
шлифовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлифова́ть (phiên âm Latinh šlifovátʹ, IPA [ʂlʲɪfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.