TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлифова́ть

thể chưa hoàn thành
šlifovátʹ[ʂlʲɪfɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шлифова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шлифова́ть nghĩa là mài, mài nhẵn.

Nghĩa của шлифова́ть

Động từ

  1. Mài, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng; (шкуркой) đánh giấy ráp, đánh giấy nhám. + đối cách
    • переч.(совершенствовать) trau chuốt, trau dồi, gọt giũa, rèn giũa, rèn luyện
    • шлифова́ть стильtrau chuốt lời văn, gọt giũa bút pháp

Cặp thể của шлифова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шлифова́ть

NgôiHiện tại
яшлифу́ю
тышлифу́ешь
он / она́ / оно́шлифу́ет
мышлифу́ем
вышлифу́ете
они́шлифу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шлифовать.

Quá khứ

Giống đực (он)шлифова́л
Giống cái (она́)шлифова́ла
Giống trung (оно́)шлифова́ло
Số nhiều (они́)шлифова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шлифу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шлифу́йте

Câu hỏi thường gặp

шлифовать nghĩa là gì?

шлифовать (động từ) nghĩa là mài, mài nhẵn.

шлифовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлифова́ть (phiên âm Latinh šlifovátʹ, IPA [ʂlʲɪfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.