шлея́
Dấu sắc trên шлея́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шлея́ nghĩa là cái đai vành mông, đai vòng đít.
Nghĩa của шлея́
Danh từ
- Cái đai vành mông, đai vòng đít.
Biến cách của шлея́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шлея́ | шлеи́ |
| Sinh cách кого? чего? | шлеи́ | шле́й |
| Tặng cách кому? чему? | шлее́ | шлея́м |
| Đối cách кого? что? | шлею́ | шлеи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шлеёй | шлея́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шлее́ | шлея́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шлея nghĩa là gì?
шлея (danh từ) nghĩa là cái đai vành mông, đai vòng đít.
шлея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шлея́ (phiên âm Latinh šlejá, IPA [ʂlʲɪˈja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.