TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шлюз

giống đựcbất động vật
šljuz[ʂlʲus] giọng máy của trình duyệt

шлюз nghĩa là âu thuyền, âu, cống, cửa đập.

Nghĩa của шлюз

Danh từ

  1. судоходный Âu thuyền, âu.
    • проходи́ть че́рез шлюз[chạy] qua âu thuyền
    • пропусти́ть ба́ржу че́рез шлюзcho sà-lan [chạy] qua âu thuyền
  2. в плотине [cái] cống, cửa đập, cửa cống.

Biến cách của шлюз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шлю́зшлю́зы
Sinh cách кого? чего?шлю́зашлю́зов
Tặng cách кому? чему?шлю́зушлю́зам
Đối cách кого? что?шлю́зшлю́зы
Công cụ cách кем? чем?шлю́зомшлю́зами
Giới cách о ком? о чём?шлю́зешлю́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шлюз nghĩa là gì?

шлюз (danh từ) nghĩa là âu thuyền, âu, cống, cửa đập.

шлюз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шлюз (phiên âm Latinh šljuz, IPA [ʂlʲus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.